Nghĩa của từ "missing luggage" trong tiếng Việt
"missing luggage" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
missing luggage
US /ˈmɪs.ɪŋ ˈlʌɡ.ɪdʒ/
UK /ˈmɪs.ɪŋ ˈlʌɡ.ɪdʒ/
Danh từ
hành lý thất lạc, hành lý bị mất
suitcases or bags that have been lost or failed to arrive at a destination, typically during travel
Ví dụ:
•
I had to go to the airline counter to report my missing luggage.
Tôi đã phải đến quầy hàng không để trình báo về hành lý bị thất lạc của mình.
•
The airline eventually found the missing luggage and delivered it to the hotel.
Hãng hàng không cuối cùng đã tìm thấy hành lý bị thất lạc và chuyển nó đến khách sạn.
Từ liên quan: